Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

infuscate

/in'fʌskit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

infuscate

/in'fʌskit/

tính từ

  • (động vật học) sẫm màu, nâu (cánh sâu bọ)
Định nghĩa tiếng Anh

v darken with a brownish tinge, as of insect wings

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...