Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

infuse

/in'fju:z/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8860

“infuses” là ngôi 3 số ít của infuse — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thêm vào, làm cho thấm nhuần động từ

“The chef is infusing the dish with herbs.”Đầu bếp đang thêm thảo mộc vào món ăn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

infuse

/in'fju:z/

ngoại động từ

  • rót, đổ
  • pha (trà)
  • truyền (sự phấn khởi, sức sống...)
    • to infuse zeal into somebody: truyền lòng sốt sắng cho ai

nội động từ

  • ngấm
    • let it infuse far another five minutes: để cho ngấm độ năm phút nữa
Định nghĩa tiếng Anh

v. undergo the process of infusion v. introduce into the body through a vein, for therapeutic purposes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...