ingather
/'in,gæðə/
“ingathered” là quá khứ phân từ của ingather — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ingather
/'in,gæðə/
động từ
- gặt về, hái về
- tập hợp, tụ họp
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“ingathered” là quá khứ phân từ của ingather — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...