ingenuity
/,indʤi'nju:iti/ GRECollins ★ phổ biến #11595
“ingenuities” là số nhiều của ingenuity — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự khéo léo, sáng tạo
danh từ
“The engineer's ingenuity solved a costly production problem.”Sự khéo léo của kỹ sư đã giải quyết vấn đề sản xuất tốn kém.
Biến thể từ
ingenuities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ingenuity
/,indʤi'nju:iti/
danh từ
- tài khéo léo; tính chất khéo léo ((cũng) ingeniousness)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the property of being ingenious