Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #11595

ingenuity

/,indʤi'nju:iti/

danh từ

  • tài khéo léo; tính chất khéo léo ((cũng) ingeniousness)
Biến thể từ ingenuities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being ingenious

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...