ingenuousness
/in'dʤenjuəsnis/ phổ biến #43032
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ingenuousness
/in'dʤenjuəsnis/
danh từ
- tính chân thật
- tính ngây thơ
Định nghĩa tiếng Anh
n. openly straightforward or frank