Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ingenuousness

/in'dʤenjuəsnis/ phổ biến #43032
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ingenuousness

/in'dʤenjuəsnis/

danh từ

  • tính chân thật
  • tính ngây thơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. openly straightforward or frank

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...