Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ingest

/in'dʤest/ GRECollins ★ phổ biến #14304

“ingesting” là hiện tại phân từ của ingest — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ăn vào, nuốt vào động từ

“It is important to ingest enough vitamins.”Việc tiêu thụ đủ vitamin là rất quan trọng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ingest

/in'dʤest/

ngoại động từ

  • ăn vào bụng (thức ăn)
Định nghĩa tiếng Anh

v serve oneself to, or consume regularly v take up mentally

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...