Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #20280

ingestion

/in'dʤestʃn/

danh từ

  • sự ăn vào bụng
Biến thể từ ingestions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the process of taking food into the body through the mouth (as by eating)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...