ingestion
/in'dʤestʃn/ GRE phổ biến #20280
“ingestions” là số nhiều của ingestion — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nạp/nhập dữ liệu vào hệ thống
danh từ
“Data ingestion from APIs begins at midnight daily.”Nhập dữ liệu từ API bắt đầu lúc nửa đêm hàng ngày.
Biến thể từ
ingestions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ingestion
/in'dʤestʃn/
danh từ
- sự ăn vào bụng
Định nghĩa tiếng Anh
n the process of taking food into the body through the mouth (as by eating)