Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17413

ingrain

/'in'grein/

tính từ

  • nhuộm ngay từ sợi
  • ăn sâu, thâm căn cố đế
Định nghĩa tiếng Anh

v. thoroughly work in

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...