ingrain
/'in'grein/
tính từ
- nhuộm ngay từ sợi
- ăn sâu, thâm căn cố đế
Biến thể từ
ingrained quá khứ phân từ
ingraining hiện tại phân từ
ingrained quá khứ
ingrains ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. thoroughly work in