Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ingratiation

/in,greiʃi'eiʃn/

“ingratiations” là số nhiều của ingratiation — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ ingratiations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ingratiation

/in,greiʃi'eiʃn/

danh từ

  • sự làm cho mến (mình)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of gaining acceptance or affection for yourself by persuasive and subtle blandishments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...