Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30727

ingratitude

/in'grætitju:d/

danh từ

  • sự vô ơn bạc nghĩa, sự bội ơn
Biến thể từ ingratitudes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lack of gratitude

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...