ingratitude
/in'grætitju:d/ phổ biến #30727
“ingratitudes” là số nhiều của ingratitude — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự vô ơn bạc nghĩa, sự bội ơn
danh từ
“His ingratitude shocked everyone who had helped him.”Sự vô ơn của anh ta làm cho mọi người đã giúp đỡ anh ta cảm thấy sốc.
Biến thể từ
ingratitudes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ingratitude
/in'grætitju:d/
danh từ
- sự vô ơn bạc nghĩa, sự bội ơn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a lack of gratitude