Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ingratitude

/in'grætitju:d/ phổ biến #30727

“ingratitudes” là số nhiều của ingratitude — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự vô ơn bạc nghĩa, sự bội ơn danh từ

“His ingratitude shocked everyone who had helped him.”Sự vô ơn của anh ta làm cho mọi người đã giúp đỡ anh ta cảm thấy sốc.

Biến thể từ ingratitudes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ingratitude

/in'grætitju:d/

danh từ

  • sự vô ơn bạc nghĩa, sự bội ơn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lack of gratitude

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...