ingrowing
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ingrowing
/'in,grouiɳ/
tính từ
- mọc vào trong (móng tay...)
Định nghĩa tiếng Anh
s. growing abnormally into the flesh
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. growing abnormally into the flesh
Đang tải...