Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ingrowing

/'in,grouiɳ/

tính từ

  • mọc vào trong (móng tay...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. growing abnormally into the flesh

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...