Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ingrown

/'ingroun/ phổ biến #31033
Biến thể từ ingrown quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ingrown

/'ingroun/

tính từ

  • đã mọc vào trong
Định nghĩa tiếng Anh

s growing abnormally into the flesh

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...