Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ingrowth

/'ingrouθ/

danh từ

  • sự mọc vào trong
Biến thể từ ingrowths số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. something that grows inward

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...