Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ingrowth

/'ingrouθ/

“ingrowths” là số nhiều của ingrowth — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ ingrowths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ingrowth

/'ingrouθ/

danh từ

  • sự mọc vào trong
Định nghĩa tiếng Anh

n. something that grows inward

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...