Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39354

inhabitable

/in'hæbitəbl/

tính từ

  • có thể ở, có thể cư trú
Định nghĩa tiếng Anh

s fit for habitation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...