inhabitant
/in'hæbitənt/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5914
“inhabitants” là số nhiều của inhabitant — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Cư dân
danh từ
“The city has many inhabitants, and each has their own unique story to tell.”Thành phố có nhiều cư dân, và mỗi người đều có câu chuyện độc đáo của riêng mình.
Biến thể từ
inhabitants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inhabitant
/in'hæbitənt/
danh từ
- người ở, người cư trú, dân cư
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who inhabits a particular place