Từ điển Anh–Việt

112,375 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“inhabitants” là số nhiều của inhabitant — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5914

inhabitant

/in'hæbitənt/

danh từ

  • người ở, người cư trú, dân cư
Biến thể từ inhabitants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who inhabits a particular place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...