inhalation
/,inhə'leiʃn/ phổ biến #17276
“inhalations” là số nhiều của inhalation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hành động hít vào không khí hoặc chất gì đó
danh từ
“Inhalation of smoke can be harmful to your health.”Việc hít phải khói có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.
Biến thể từ
inhalations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inhalation
/,inhə'leiʃn/
danh từ
- sự hít vào
- sự xông
- thuốc xông
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of inhaling; the drawing in of air (or other gases) as in breathing