Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inhibition

/,inhi'biʃn/ Collins ★ phổ biến #12343

“inhibitions” là số nhiều của inhibition — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Sự ức chế danh từ

“The inhibition of certain chemicals can affect the overall functioning of the ecosystem.”Sự ức chế của một số hóa chất có thể ảnh hưởng đến chức năng tổng thể của hệ sinh thái.

Biến thể từ inhibitions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inhibition

/,inhi'biʃn/

danh từ

  • sự ngăn chặn, sự hạn chế, sự kiềm chế
  • (hoá học) (tâm lý học); (sinh vật học) sự ức chế
Định nghĩa tiếng Anh

n. (psychology) the conscious exclusion of unacceptable thoughts or desires n. the quality of being inhibited n. (physiology) the process whereby nerves can retard or prevent the functioning of an organ or part

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...