Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“injecting” là hiện tại phân từ của inject — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5597

inject

//

  • nội xạ, đưa vào, phun vào
Định nghĩa tiếng Anh

v. give an injection to\nv. to introduce (a new aspect or element)\nv. force or drive (a fluid or gas) into by piercing\nv. take by injection

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...