Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“injectors” là số nhiều của injector — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #21580

injector

/in'dʤektə/

danh từ

  • người tiêm
  • cái để tiêm
  • (kỹ thuật) máy phun, vòi phun
Biến thể từ injectors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a contrivance for injecting (e.g., water into the boiler of a steam engine or particles into an accelerator etc.)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...