Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

injunct

/in'dʤʌɳkt/

“injuncted” là quá khứ phân từ của injunct — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

injunct

/in'dʤʌɳkt/

ngoại động từ

  • (pháp lý), (thông tục) ra lệnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...