Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

injun

/'indʤən/

“injuns” là số nhiều của injun — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ injuns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

injun

/'indʤən/

danh từ

  • (thông tục), (tiếng địa phương) người da đỏ (Bắc Mỹ)

thành ngữ

  1. honest Injun!
    • (xem) honest
Định nghĩa tiếng Anh

n (slang) offensive term for Native Americans

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...