Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inky

/'iɳki/ phổ biến #20363

“inkies” là số nhiều của inky — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ inkies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inky

/'iɳki/

tính từ

  • đen như mực
  • vấy mực, bị bôi đầy mực; có mực
  • thuộc mực
  • bằng mực (viết, vẽ...)
Định nghĩa tiếng Anh

s of the color of black ink

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...