inky
/'iɳki/ phổ biến #20363
“inkies” là số nhiều của inky — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
inkies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inky
/'iɳki/
tính từ
- đen như mực
- vấy mực, bị bôi đầy mực; có mực
- thuộc mực
- bằng mực (viết, vẽ...)
Định nghĩa tiếng Anh
s of the color of black ink