Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inkling

/'iɳkliɳ/ TOEFLGRE phổ biến #15544

“inklings” là số nhiều của inkling — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ inklings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inkling

/'iɳkliɳ/

danh từ

  • lời gợi ý xa xôi
  • sự hiểu biết qua loa; ý niệm mơ hồ
  • sự nghi nghi hoặc hoặc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a slight suggestion or vague understanding

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...