Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25048

innately

//

* phó từ
  • bẩm sinh, sinh ra đã
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an innate manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...