Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inner tube

/'inə'tju:b/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inner tube

/'inə'tju:b/

danh từ

  • săm (xe)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...