Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

innervation

/,inə:'veiʃn/ phổ biến #40332

“innervations” là số nhiều của innervation — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ innervations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

innervation

/,inə:'veiʃn/

danh từ

  • sự làm cho có gân cốt, sự làm cho cứng cáp; sự làm cho rắn rỏi; sự kích thích
  • (giải phẫu) sự phân bố dây thần kinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the distribution of nerve fibers to an organ or body region

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...