Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17977

innkeeper

/'in,ki:pə/

danh từ

  • chủ quán trọ, chủ khách sạn nhỏ (ở nông thôn, thị trấn)
Biến thể từ innkeepers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the owner or manager of an inn

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...