innkeeper
/'in,ki:pə/ phổ biến #17977
“innkeepers” là số nhiều của innkeeper — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
innkeepers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
innkeeper
/'in,ki:pə/
danh từ
- chủ quán trọ, chủ khách sạn nhỏ (ở nông thôn, thị trấn)
Định nghĩa tiếng Anh
n the owner or manager of an inn