Từ điển Anh–Việt

112.327 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

innkeeper

/'in,ki:pə/ phổ biến #17977

“innkeepers” là số nhiều của innkeeper — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ innkeepers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

innkeeper

/'in,ki:pə/

danh từ

  • chủ quán trọ, chủ khách sạn nhỏ (ở nông thôn, thị trấn)
Định nghĩa tiếng Anh

n the owner or manager of an inn

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...