innovator
/'inouveitə/ Collins ★ phổ biến #13500
“innovators” là số nhiều của innovator — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người đổi mới, sáng tạo
danh từ
“Innovators often face challenges in bringing their ideas to market.”Những người đổi mới thường gặp khó khăn trong việc đưa ý tưởng của họ ra thị trường.
Biến thể từ
innovators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
innovator
/'inouveitə/
danh từ
- người đưa vào những cái mới; người có sáng kiến về (cái gì)
- người tiến hành đổi mới
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who helps to open up a new line of research or technology or art