inn
/in/ Collins ★★ phổ biến #6591
“inns” là số nhiều của inn — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
quán trọ
danh từ
“We stayed at an inn.”Chúng tôi đã ở một quán trọ.
Biến thể từ
inns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inn
/in/
danh từ
- quán trọ, khách sạn nhỏ (ở nông thôn, thị trấn)
- (Inn) nhà nội trú (của học sinh đại học)
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cho ở trọ
nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ở trọ
Định nghĩa tiếng Anh
n a hotel providing overnight lodging for travelers