Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

innumerable

/i'nju:mərəbl/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #12952
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

innumerable

/i'nju:mərəbl/

tính từ

  • không đếm được, vô số, hàng hà sa số
Định nghĩa tiếng Anh

s too numerous to be counted

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...