Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #12952

innumerable

/i'nju:mərəbl/

tính từ

  • không đếm được, vô số, hàng hà sa số
Định nghĩa tiếng Anh

s too numerous to be counted

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...