Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inobservant

/,inəb'zə:vənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inobservant

/,inəb'zə:vənt/

tính từ

  • thiếu quan sát, thiếu chú ý
  • không thi hành, không chấp hành (luật lệ...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not observant; regardless; heedless.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...