inoculation
/i,nɔkju'leiʃn/ phổ biến #22249
“inoculations” là số nhiều của inoculation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hành động tiêm phòng hoặc bảo vệ khỏi bệnh tật
danh từ
“The inoculation helped prevent the spread of the disease.”Việc tiêm phòng đã giúp ngăn chặn sự lây lan của bệnh.
Biến thể từ
inoculations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inoculation
/i,nɔkju'leiʃn/
danh từ
- sự chủng, sự tiêm chủng
- sự tiêm nhiễm
- (nông nghiệp) sự ghép (cây)
Định nghĩa tiếng Anh
n. taking a vaccine as a precaution against contracting a disease