Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30888

inoperative

/in'ɔpərətiv/

tính từ

  • không chạy, không làm việc, không sản xuất
  • không có hiệu quả
    • an inoperative medicine: một loại thuốc không có hiệu quả
Định nghĩa tiếng Anh

a. not working or taking effect

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...