Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“inorganics” là số nhiều của inorganic — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #17501

inorganic

/,inɔ:'gænik/

tính từ

  • vô cơ
    • inorganic chemistry: hoá học vô cơ
  • không cơ bản; ngoại lai
Biến thể từ inorganics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating or belonging to the class of compounds not having a carbon basis\na. lacking the properties characteristic of living organisms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...