inpatient
/'inpeiʃәnt/ phổ biến #13763
“inpatients” là số nhiều của inpatient — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bệnh nhân nội trú
n./adj.
“Inpatient care includes meals and nursing support.”Chăm sóc nội trú bao gồm bữa ăn và hỗ trợ điều dưỡng.
Biến thể từ
inpatients số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inpatient
//
* danh từ- người sống trong bệnh viện trong thời gian điều trị; bệnh nhân nội trú
Định nghĩa tiếng Anh
n. a patient who is residing in the hospital where he is being treated