Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #6687

inquire

/in'kwaiə/

nội động từ

  • ((thường) : into) điều tra, thẩm tra
    • to inquire into something: điều tra việc gì
  • (: after, for) hỏi thăm, hỏi han
    • to inquire after somebody: hỏi thăm ai
  • (: for) hỏi mua; hỏi xin

ngoại động từ

  • hỏi
    • to inquire the way: hỏi đường
Định nghĩa tiếng Anh

v inquire about\nv have a wish or desire to know something\nv conduct an inquiry or investigation of

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...