inradius
/'in,reidjәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inradius
//
- bán kính vòng tròn nội tiếp
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...