Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6471

insane

/in'seinnis/

tính từ

  • điên, điên cuồng, mất trí
Định nghĩa tiếng Anh

a. afflicted with or characteristic of mental derangement

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...