insatiate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
insatiate
/in'seiʃiit/
tính từ
- không bao giờ thoả mãn
Định nghĩa tiếng Anh
a impossible to satisfy
Từ điển Anh–Việt
112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a impossible to satisfy
Đang tải...