Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #9201

inscribe

//

* ngoại động từ
  • viết, khắc (chữ), ghi (chữ, tên)
  • đề tặng (sách, ảnh...)
  • ghi sâu, khắc sâu (vào ký ức; tâm trí...)
  • xuất (tiền cho vay) dưới hình thức cổ phần
  • vẽ nối tiếp
Định nghĩa tiếng Anh

v. draw within a figure so as to touch in as many places as possible\nv. write, engrave, or print as a lasting record\nv. address, (a work of literature) in a style less formal than a dedication

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...