Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inscrutable

/in'skru:təbl/ GRE phổ biến #18390
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inscrutable

/in'skru:təbl/

tính từ

  • khó nhìn thấu được
  • (nghĩa bóng) bí hiểm, khó hiểu
    • an inscrutable smile: một nụ cười bí hiểm
  • không dò được
    • the inscrutable depths of the ocean: đáy sâu không dò được của đại dương
Định nghĩa tiếng Anh

s of an obscure nature

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...