insecurity
“insecurities” là số nhiều của insecurity — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“His insecurity makes it hard for him to make friends.”Tính không an toàn của anh ấy khiến việc kết bạn trở nên khó khăn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
insecurity
/,insi'kjuəriti/
danh từ
- tính không an toàn
- tình trạng bấp bênh (về tài chính...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái bấp bênh, điều không chắc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự thiếu tự tin
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of being subject to danger or injury n. the anxiety you experience when you feel vulnerable and insecure