Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #8267

insecurity

/,insi'kjuəriti/

danh từ

  • tính không an toàn
  • tình trạng bấp bênh (về tài chính...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái bấp bênh, điều không chắc
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự thiếu tự tin
Biến thể từ insecurities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being subject to danger or injury\nn. the anxiety you experience when you feel vulnerable and insecure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...