insensitivity
/in'sensitivnis/ phổ biến #17432
“insensitivities” là số nhiều của insensitivity — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tính không nhạy cảm, sự thờ ơ
danh từ
“His insensitivity to her feelings hurt her deeply.”Sự không nhạy cảm của anh với cảm xúc của cô đã làm cô tổn thương sâu sắc.
Biến thể từ
insensitivities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
insensitivity
/in'sensitivnis/
danh từ
- sự không có cảm giác; tính không nhạy cảm
Định nghĩa tiếng Anh
n. the inability to respond to affective changes in your interpersonal environment