Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insensitivity

/in'sensitivnis/ phổ biến #17432

“insensitivities” là số nhiều của insensitivity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tính không nhạy cảm, sự thờ ơ danh từ

“His insensitivity to her feelings hurt her deeply.”Sự không nhạy cảm của anh với cảm xúc của cô đã làm cô tổn thương sâu sắc.

Biến thể từ insensitivities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insensitivity

/in'sensitivnis/

danh từ

  • sự không có cảm giác; tính không nhạy cảm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the inability to respond to affective changes in your interpersonal environment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...